Câu khẳng định là một trong những dạng câu cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, học tập và công việc hằng ngày. Hiểu và sử dụng đúng câu khẳng định sẽ giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng, tự nhiên và tự tin hơn khi nói tiếng Anh. Hãy cùng Langmaster tìm hiểu cấu trúc, ví dụ, cách dùng và bài tập liên quan đến câu khẳng định trong nội dung dưới đây nhé.
1. Câu khẳng định là gì?
Câu khẳng định (Affirmative sentence) là câu dùng để nêu hoặc xác nhận một sự việc, hành động hay trạng thái là đúng, không mang ý phủ định hay nghi vấn.
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O)
Lưu ý: Câu khẳng định kết thúc bằng dấu chấm (.), và có thể dùng động từ thường hoặc to be ở các thì khác nhau.
Ví dụ:
- Barney and Marshall have been best friends for many years until now. → Barney và Marshall đã là bạn thân của nhau suốt nhiều năm cho tới hiện tại.
- Facebook and Youtube help us learn English everyday for free. → Facebook và Youtube giúp chúng ta học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày.
- It’s been raining for many days in Hanoi. → Trời đã mưa suốt nhiều ngày nay ở Hà Nội.
>> Xem thêm: Kiến thức về câu tường thuật hay và chi tiết nhất
2. Cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh
2.1. Trong câu có động từ “TO BE”
Công thức:
S + V (tobe) + O
Ví dụ:
- I am an English learner. → Tôi là một người học tiếng Anh.
- This is my workplace. → Đây là nơi làm việc của tôi.
- He is watching a movie. → Anh ấy đang xem phim.
Lưu ý: Với động từ to be ở thì quá khứ (was / were), người học vẫn sử dụng cấu trúc câu khẳng định tương tự.
Ví dụ:
- We were classmates. → Chúng tôi từng là bạn học cùng lớp.
- He was the team leader last year. → Năm ngoái anh ấy là trưởng nhóm.
Xem thêm: Tất tần tật về câu hỏi đuôi chi tiết nhất
2.2. Trong câu có động từ thường.
2.2.1. Trong nhóm các thì đơn
Thì hiện tại đơn
Cấu trúc: S + V(s/es) + O
Ví dụ: She works in an international company. (Cô ấy làm việc tại một công ty quốc tế.)
Thì quá khứ đơn
Cấu trúc: S + V2 / V-ed + O
Ví dụ: We visited our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Thì tương lai đơn
Cấu trúc: S + will / shall + V (nguyên mẫu) + O
Ví dụ: They will start the new course next month. (Họ sẽ bắt đầu khóa học mới vào tháng sau.)
2.2.2. Với nhóm các thì tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc: S + am / is / are + V-ing + O
Ví dụ: I am preparing for an important meeting. (Tôi đang chuẩn bị cho một cuộc họp quan trọng.)
Thì quá khứ tiếp diễn
Cấu trúc: S + was / were + V-ing
Ví dụ: She was driving home when it started to rain. (Cô ấy đang lái xe về nhà thì trời bắt đầu mưa.)
Thì tương lai tiếp diễn
Cấu trúc: S + will / shall + be + V-ing
Ví dụ: At this time tomorrow, he will be flying to Singapore. (Vào giờ này ngày mai, anh ấy sẽ đang bay sang Singapore.)

2.2.3. Với nhóm các thì hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành
Cấu trúc: S + have / has + V3
Ví dụ: She has completed all the assigned tasks. (Cô ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Cấu trúc: S + have / has + been + V-ing
Ví dụ: I have been working on this report since morning. (Tôi đã làm bản báo cáo này từ sáng đến giờ.)
Thì quá khứ hoàn thành
Cấu trúc: S + had + V3
Ví dụ: They had left the office before the manager arrived. (Họ đã rời khỏi văn phòng trước khi quản lý đến.)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Cấu trúc: S + had + been + V-ing
Ví dụ: He had been training for months before the competition. (Anh ấy đã tập luyện suốt nhiều tháng trước cuộc thi.)
Thì tương lai hoàn thành
Cấu trúc: S + will + have + V3
Ví dụ: By the end of this year, we will have saved enough money. (Đến cuối năm nay, chúng tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền.)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Cấu trúc: S + will + have + been + V-ing
Ví dụ: By next June, she will have been living abroad for five years. (Đến tháng Sáu năm sau, cô ấy sẽ sống ở nước ngoài được năm năm.)
>> Xem thêm: Cấu trúc Still: Khái niệm, cách dùng và bài tập vận dụng
2.3. Trong câu có động từ khuyết thiếu.
Cấu trúc:
S + modal verb + V (nguyên mẫu)
Các động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) thông dụng trong tiếng Anh gồm:
- Can / Could: có thể, có khả năng, xin phép (lịch sự)
- Will / Shall / Would: sẽ, dự định, mong muốn; would dùng cho tình huống lịch sự hoặc giả định
- May / Might: có thể, khả năng xảy ra (không chắc chắn)
- Should: nên, lời khuyên
- Ought to: nên (mang tính đạo đức hoặc trách nhiệm)
- Must: phải, bắt buộc; chắc chắn (suy luận mạnh)
Những động từ này luôn đi kèm động từ nguyên mẫu (không “to”) và không chia theo chủ ngữ.
Ví dụ:
- He can finish the report today. → Anh ấy có thể hoàn thành bản báo cáo hôm nay.
- They might arrive late because of the traffic. → Họ có thể đến muộn vì tắc đường.
>> Xem thêm: Cấu trúc Shall we: Cách dùng và bài tập chi tiết nhất
3. Bài tập về câu khẳng định trong tiếng Anh.
Chọn đáp án đúng cho các chỗ trống!
1. I ______ on a diet for 2 months.
A. be C. have been
B. am D. been
2. My dog _____ tiny and very well-behaved.
A. have been C. be
B. is D. had been
3. My brother Liam _______ out last night with his friends.
A. went C. go
B. gone D. had went
4. Our dinner often ________ of chicken, salad and fruits.
A. include C. consists
B. have D. is
5. Hellen ______ excited to come and played with us.
A. is C. have been
B. had D. was
6. We will ______ the final exam in the next 3 days.
A. taking C. took
B. taken D. take
7. I tried the way you ______ me and fortunately it worked.
A. tell C. telling
B. had told D. tells
8. Marcy's favorite food _______ tofu.
A. is C. are
B. be D. am
9. The boys are going to _______ in the summer running contest.
A. participated C. participates
B. participate D. participating
10. My teacher told us to hand ______ our homework before the lesson started.
A. over C. in
B. off D. on
Đáp án
- C
- B
- A
- C
- D
- D
- C
- A
- B
- C
Kết luận:
Tóm lại, câu khẳng định trong tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến để diễn đạt sự thật, hành động, khả năng hoặc dự định thông qua nhiều cấu trúc khác nhau như động từ thường, động từ to be và động từ khuyết thiếu. Việc nắm vững các cấu trúc theo từng thì và cách dùng modal verbs sẽ giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong môi trường học tập và làm việc.
Nếu bạn đang muốn nói tiếng Anh trôi chảy nhưng vẫn ngại mở miệng và sợ học tốn tiền mà không hiệu quả, hãy đăng ký khóa học tại Langmaster để được học đúng lộ trình, sửa lỗi liên tục và thấy tiến bộ ngay từ buổi đầu.

Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, bám sát trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp bạn chỉ học những gì thật sự cần, tránh lan man và không lãng phí chi phí cho nội dung kém hiệu quả. Mỗi buổi học đều mang lại giá trị rõ ràng, giúp bạn tiến bộ thật và tiết kiệm thời gian lẫn tiền bạc.
Bên cạnh đó, đội ngũ giáo viên đạt IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn vững sư phạm, sửa lỗi chi tiết ngay khi bạn nói — từ phát âm, ngữ pháp đến cách dùng từ.
Đặc biệt, trong môi trường lớp học tương tác cao, bạn được nói nhiều, sửa liền và nhận phản hồi tức thì, từng bước hình thành phản xạ tự nhiên và tự tin giao tiếp mà không còn sợ sai.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER: